Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vặt đầu cá vá đầu tôm
- stick a fish head on a shrimp, misapply, misuse
* Từ tham khảo/words other:
-
quy ước mặc nhận
-
quy vào
-
quy vào một tâm điểm
-
quý vật
-
quy về
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vặt đầu cá vá đầu tôm
* Từ tham khảo/words other:
- quy ước mặc nhận
- quy vào
- quy vào một tâm điểm
- quý vật
- quy về