Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vật lưu niệm
- keepsake; souvenir
* Từ tham khảo/words other:
-
tiếng anh phổ thông
-
tiếng ào ào
-
tiếng ba lan
-
tiếng bấc tiếng chì
-
tiếng bắn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vật lưu niệm
* Từ tham khảo/words other:
- tiếng anh phổ thông
- tiếng ào ào
- tiếng ba lan
- tiếng bấc tiếng chì
- tiếng bắn