Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vật lý hạt nhân
- nuclear physics
* Từ tham khảo/words other:
-
ngọc hồng lựu
-
ngọc khuyết
-
ngọc lam
-
ngọc lan
-
ngọc lan tây
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vật lý hạt nhân
* Từ tham khảo/words other:
- ngọc hồng lựu
- ngọc khuyết
- ngọc lam
- ngọc lan
- ngọc lan tây