Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vật phản quang
* dtừ|- reflector
* Từ tham khảo/words other:
-
độ phân giải
-
do pháp luật định
-
độ phát triển nhất
-
đo phế dung
-
đồ phế thải
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vật phản quang
* Từ tham khảo/words other:
- độ phân giải
- do pháp luật định
- độ phát triển nhất
- đo phế dung
- đồ phế thải