Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vật phát ra
* dtừ|- emanation, emission
* Từ tham khảo/words other:
-
lột ra
-
lọt ra khỏi
-
lốt rắn
-
lột sột
-
lột tả
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vật phát ra
* Từ tham khảo/words other:
- lột ra
- lọt ra khỏi
- lốt rắn
- lột sột
- lột tả