Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vật tích tụ
* dtừ|- drift
* Từ tham khảo/words other:
-
ngọc da cam
-
ngọc đái
-
ngóc đầu
-
ngóc đầu dậy
-
ngọc diện
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vật tích tụ
* Từ tham khảo/words other:
- ngọc da cam
- ngọc đái
- ngóc đầu
- ngóc đầu dậy
- ngọc diện