Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vẻ buồn rầu
* dtừ|- ruefulness, gloominess
* Từ tham khảo/words other:
-
mọi giờ
-
mới giờ chót
-
mỗi giờ một lần
-
môi giới
-
mỏi gối
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vẻ buồn rầu
* Từ tham khảo/words other:
- mọi giờ
- mới giờ chót
- mỗi giờ một lần
- môi giới
- mỏi gối