Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vẻ chằm chằm
* dtừ|- stoniness
* Từ tham khảo/words other:
-
trợ cấp nuôi con
-
trợ chiến
-
trở chiều
-
trở chiều luôn
-
trò chơi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vẻ chằm chằm
* Từ tham khảo/words other:
- trợ cấp nuôi con
- trợ chiến
- trở chiều
- trở chiều luôn
- trò chơi