Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ven bờ
* ttừ|- inshore
* Từ tham khảo/words other:
-
bạn đồng hương
-
bạn đồng liêu
-
bạn đồng minh
-
bạn đồng môn
-
bạn đồng nghiệp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ven bờ
* Từ tham khảo/words other:
- bạn đồng hương
- bạn đồng liêu
- bạn đồng minh
- bạn đồng môn
- bạn đồng nghiệp