Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vết bầm máu
* dtừ|- ecchymosis
* Từ tham khảo/words other:
-
thài lài
-
thái lan
-
thai lưu
-
thái miếng nhỏ hầm
-
thái miếu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vết bầm máu
* Từ tham khảo/words other:
- thài lài
- thái lan
- thai lưu
- thái miếng nhỏ hầm
- thái miếu