Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vết hằn ép
* dtừ|- dint
* Từ tham khảo/words other:
-
bài kiểm
-
bài kiểm tra
-
bái kiến
-
bài kinh
-
bài kinh rôze
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vết hằn ép
* Từ tham khảo/words other:
- bài kiểm
- bài kiểm tra
- bái kiến
- bài kinh
- bài kinh rôze