Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
viêm thanh quản
- laryngitis
* Từ tham khảo/words other:
-
búp hoa
-
búp lá
-
búp mầm
-
búp măng
-
búp phê
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
viêm thanh quản
* Từ tham khảo/words other:
- búp hoa
- búp lá
- búp mầm
- búp măng
- búp phê