Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
viên ngọc
* dtừ|- gem, pearl
* Từ tham khảo/words other:
-
mẫu biếu
-
mẫu bình quân
-
mẫu bốn
-
màu bột
-
màu bụi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
viên ngọc
* Từ tham khảo/words other:
- mẫu biếu
- mẫu bình quân
- mẫu bốn
- màu bột
- màu bụi