Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vụ vật tư
* dtừ|- department for commodities
* Từ tham khảo/words other:
-
làm chậm
-
lấm chấm
-
lẫm chẫm
-
làm chậm lại
-
làm chán
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vụ vật tư
* Từ tham khảo/words other:
- làm chậm
- lấm chấm
- lẫm chẫm
- làm chậm lại
- làm chán