Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vùng trời
- airspace
* Từ tham khảo/words other:
-
hôn sự
-
hôn tạm biệt
-
hỗn tạp
-
hơn tất cả mọi người
-
hôn tay
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vùng trời
* Từ tham khảo/words other:
- hôn sự
- hôn tạm biệt
- hỗn tạp
- hơn tất cả mọi người
- hôn tay