Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xả hơi
* dtừ|- relax, relaxation
* Từ tham khảo/words other:
-
trăng mọc
-
trắng muốt
-
trắng ngà
-
trắng ngần
-
trắng ngần như hoa huệ tây
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xả hơi
* Từ tham khảo/words other:
- trăng mọc
- trắng muốt
- trắng ngà
- trắng ngần
- trắng ngần như hoa huệ tây