Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xăng thường
- two-star petrol; regular gas
* Từ tham khảo/words other:
-
nhan diện
-
nhận diện
-
nhận diện ra
-
nhãn dính
-
nhân định
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xăng thường
* Từ tham khảo/words other:
- nhan diện
- nhận diện
- nhận diện ra
- nhãn dính
- nhân định