Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xăng xái
- diligent; zealous
* Từ tham khảo/words other:
-
vãng phản phí
-
vàng phi tiền tệ
-
vàng quặng
-
vàng quỳ
-
vàng ra
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xăng xái
* Từ tham khảo/words other:
- vãng phản phí
- vàng phi tiền tệ
- vàng quặng
- vàng quỳ
- vàng ra