Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xây cất
- to build; to construct
* Từ tham khảo/words other:
-
có bằng sáng chế
-
có bánh xe
-
có bao
-
có bao kitin bọc ngoài
-
có bao phấn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xây cất
* Từ tham khảo/words other:
- có bằng sáng chế
- có bánh xe
- có bao
- có bao kitin bọc ngoài
- có bao phấn