Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xê dịch tần số
* đtừ|- to shift frequnecy
* Từ tham khảo/words other:
-
người giỏi viết theo lối đảo chữ cái
-
người giống
-
người giống hệt
-
người giống hệt người khác
-
người giống như đúc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xê dịch tần số
* Từ tham khảo/words other:
- người giỏi viết theo lối đảo chữ cái
- người giống
- người giống hệt
- người giống hệt người khác
- người giống như đúc