Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xinh xinh
* dtừ|- baby; * phó từ prettily|* ttừ|- prettyish, petite, pretty, pretty-pretty
* Từ tham khảo/words other:
-
quét dọn nhà cửa vào mùa xuân
-
quét dọn vào mùa xuân
-
quét hắc ín
-
quét lại thành đống
-
quét lê
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xinh xinh
* Từ tham khảo/words other:
- quét dọn nhà cửa vào mùa xuân
- quét dọn vào mùa xuân
- quét hắc ín
- quét lại thành đống
- quét lê