Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xỉu đi
* dtừ|- faintness
* Từ tham khảo/words other:
-
hoe hoe vàng
-
hoen
-
hoen gỉ
-
hoen ố
-
hoen quẹn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xỉu đi
* Từ tham khảo/words other:
- hoe hoe vàng
- hoen
- hoen gỉ
- hoen ố
- hoen quẹn