Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xổm
* dtừ|- squat down upon the hams or heels, squat, crouch
* Từ tham khảo/words other:
-
lấy đà
-
lấy đà để nhảy
-
lấy đa số để quyết định một vấn đề
-
lấy đạn ra
-
lấy dáng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xổm
* Từ tham khảo/words other:
- lấy đà
- lấy đà để nhảy
- lấy đa số để quyết định một vấn đề
- lấy đạn ra
- lấy dáng