Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xuất hãn
* đtừ|- to perspire
* Từ tham khảo/words other:
-
trối trăng
-
trói tròn
-
trời tru đất diệt
-
trội vượt
-
trời xanh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xuất hãn
* Từ tham khảo/words other:
- trối trăng
- trói tròn
- trời tru đất diệt
- trội vượt
- trời xanh