Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xưng
* đtừ|- to call oneself; to confees (crime, sin); to announce (one's name)
* Từ tham khảo/words other:
-
cột
-
cợt
-
cột ăng ten
-
cột bằng dây dợ
-
cốt bằng tre
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xưng
* Từ tham khảo/words other:
- cột
- cợt
- cột ăng ten
- cột bằng dây dợ
- cốt bằng tre