Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xuyên phá
* dtừ|- perforate
* Từ tham khảo/words other:
-
thời trang
-
thối triệt
-
thói trơ tráo
-
thời trung cổ
-
thôi trưng dụng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xuyên phá
* Từ tham khảo/words other:
- thời trang
- thối triệt
- thói trơ tráo
- thời trung cổ
- thôi trưng dụng