Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ý đồ
- intention; design|= ấp ủ những ý đồ đen tối to harbour dark designs
* Từ tham khảo/words other:
-
tẩy trang
-
tẩy trắng
-
tay trên
-
tày trời
-
tay trong
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ý đồ
* Từ tham khảo/words other:
- tẩy trang
- tẩy trắng
- tay trên
- tày trời
- tay trong