Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
căm căm
@căm căm|- [Shivering] schaudernd, schlotternda, schlotternde
* Từ tham khảo/words other:
-
cầm canh
-
cầm chừng
-
cẩm chướng
-
cầm cố
-
cầm cự
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
căm căm
* Từ tham khảo/words other:
- cầm canh
- cầm chừng
- cẩm chướng
- cầm cố
- cầm cự