Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cầm canh
@cầm canh|- [Sporadic] unregelmäßig, vereinzelt, zeitweilig
* Từ tham khảo/words other:
-
cầm chừng
-
cẩm chướng
-
cầm cố
-
cầm cự
-
cắm đầu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cầm canh
* Từ tham khảo/words other:
- cầm chừng
- cẩm chướng
- cầm cố
- cầm cự
- cắm đầu