Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cầm cự
@cầm cự|- [To contend] disputieren, streiten
* Từ tham khảo/words other:
-
cắm đầu
-
cám dỗ
-
cảm giác
-
cám hấp
-
cảm hóa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cầm cự
* Từ tham khảo/words other:
- cắm đầu
- cám dỗ
- cảm giác
- cám hấp
- cảm hóa