Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cảnh báo
@cảnh báo|- [Alert] Alarmruf, wachsam, Warnton|- [alarm] Alarm, Sorge, Warneinrichtung
* Từ tham khảo/words other:
-
cảnh binh
-
cánh buồm
-
canh cải
-
canh cánh
-
cảnh cáo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cảnh báo
* Từ tham khảo/words other:
- cảnh binh
- cánh buồm
- canh cải
- canh cánh
- cảnh cáo