Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giấy khai sinh
@giấy khai sinh|- [Birth certificate] Geburtsschein, Geburtsurkunde
* Từ tham khảo/words other:
-
giấy khen
-
giây lát
-
giấy má
-
giấy mời
-
giày ống
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giấy khai sinh
* Từ tham khảo/words other:
- giấy khen
- giây lát
- giấy má
- giấy mời
- giày ống