Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cách biệt
@cách biệt|- [to cut off] abschneiden, abstellen
* Từ tham khảo/words other:
-
cách bức
-
cách cấu tạo
-
cách chức
-
cách điện
-
cách điện hóa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cách biệt
* Từ tham khảo/words other:
- cách bức
- cách cấu tạo
- cách chức
- cách điện
- cách điện hóa