Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cần sa
@cần sa|- [Hashish] Haschisch
* Từ tham khảo/words other:
-
căn số
-
cẩn tắc
-
cân tây
-
cẩn thẩn
-
cẩn thận
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cần sa
* Từ tham khảo/words other:
- căn số
- cẩn tắc
- cân tây
- cẩn thẩn
- cẩn thận