Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
căn số
@căn số|- [Destiny] Schicksal|- [fate] Geschick, Schicksal, Verhängnis
* Từ tham khảo/words other:
-
cẩn tắc
-
cân tây
-
cẩn thẩn
-
cẩn thận
-
cận thị
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
căn số
* Từ tham khảo/words other:
- cẩn tắc
- cân tây
- cẩn thẩn
- cẩn thận
- cận thị