Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giéo giắt
@giéo giắt|- [Melodious] klangvoll, melodisch
* Từ tham khảo/words other:
-
gieo rắc
-
giẹp
-
giẹp lép
-
giết
-
giết hại
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giéo giắt
* Từ tham khảo/words other:
- gieo rắc
- giẹp
- giẹp lép
- giết
- giết hại