Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
gió bụi
@gió bụi|- [Hard] hart, heftig, schwer
* Từ tham khảo/words other:
-
giờ chót
-
giờ đây
-
gió đông
-
giờ làm thêm
-
gió lốc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
gió bụi
* Từ tham khảo/words other:
- giờ chót
- giờ đây
- gió đông
- giờ làm thêm
- gió lốc