Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hành tây
@hành tây|- [onion] Zwiebel
* Từ tham khảo/words other:
-
hanh thông
-
hành tinh
-
hành trình
-
hành tung
-
hành văn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hành tây
* Từ tham khảo/words other:
- hanh thông
- hành tinh
- hành trình
- hành tung
- hành văn