Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hão huyền
@hão huyền|- [Impracticable] nicht praktikabel, undurchführbar|- [fantastic] fantastische, phantastisch
* Từ tham khảo/words other:
-
hào khí
-
hào kiệt
-
hao mòn
-
hạo nhiên
-
hào nhoáng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hão huyền
* Từ tham khảo/words other:
- hào khí
- hào kiệt
- hao mòn
- hạo nhiên
- hào nhoáng