Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trả đũa
|*-{to retaliate}(같은 수단으로)보복하다, 앙갚음하다, 응수하다, 악으로 갚다, 보복과세하다
* Từ tham khảo/words other:
-
trả hàng
-
tra khảo
-
trả lời
-
trả thù
-
trạc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trả đũa
* Từ tham khảo/words other:
- trả hàng
- tra khảo
- trả lời
- trả thù
- trạc