Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trắng tay
|*-{cleared out}|-{without a penny}|-{penniless}무일푼의, 찰가난의
* Từ tham khảo/words other:
-
trạng thái
-
trắng toát
-
trang trại
-
trâng tráo
-
trang trí
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trắng tay
* Từ tham khảo/words other:
- trạng thái
- trắng toát
- trang trại
- trâng tráo
- trang trí