Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trẻ con
|*-{child}아이, 어린이, 아동, 유아, 태아, 자식, 어린애 같은 사람, 유치하고 경험 없는 사람, (먼 조상의)자손, 제자, 숭배자, (어떤 특수한 종족.계층.환경에)태어난 사람, (어떤 특수한 성질에)관련있는 사람, 소산, 산물(두뇌.공상 등의)|-{childish}아동의, 어린이 같은, (어른이)어린애 같은, 유치한, 어른답지 못한, ~ly, ~ness
* Từ tham khảo/words other:
-
trễ nải
-
trẻ trung
-
trẻ tuổi
-
trên
-
treo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trẻ con
* Từ tham khảo/words other:
- trễ nải
- trẻ trung
- trẻ tuổi
- trên
- treo