Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trôi chảy
|*-{fluent}유창한, 능변의, 흐르는 듯 한, (움직임, 곡선 등이) 완만한, 부드러운, 변수, 변량,|-{smooth-going}
* Từ tham khảo/words other:
-
trỗi dậy
-
trôi giạt
-
trời ơi
-
trộm
-
tròm trèm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trôi chảy
* Từ tham khảo/words other:
- trỗi dậy
- trôi giạt
- trời ơi
- trộm
- tròm trèm