Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trống canh
|*-{night watch}야경(시간)야경꾼, 야경교대시간(밤을 3분 또는 4분한), 잠못이루는 시간
* Từ tham khảo/words other:
-
trông cậy
-
trông chờ
-
trông coi
-
trống cơm
-
trọng đại
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trống canh
* Từ tham khảo/words other:
- trông cậy
- trông chờ
- trông coi
- trống cơm
- trọng đại