Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trưng dụng
|*-{to requisition}(권력등에 의한)요구, 청구, 요청, 명령, 징발, 징용(령), 필요조건, 청구서, 명령서, 소용, 필요, 수요, 범인 인도 요구, 징발(징용)하다, 요구하다, 강제사용하다, 소집하다
* Từ tham khảo/words other:
-
trùng dương
-
trung gian
-
trung hòa
-
trùng hợp
-
trung khu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trưng dụng
* Từ tham khảo/words other:
- trùng dương
- trung gian
- trung hòa
- trùng hợp
- trung khu