Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trùng hợp
|*-{to coincide}동시에 같은 공간을 차지하다, 동시에 일어나다, (둘 이상의 일이)부합(일치)하다, (행동.취미 등이)일치하다, 의견(견해)을 같이 하다
* Từ tham khảo/words other:
-
trung khu
-
trung lập
-
trùng lập
-
trung niên
-
trứng nước
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trùng hợp
* Từ tham khảo/words other:
- trung khu
- trung lập
- trùng lập
- trung niên
- trứng nước