Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trung hòa
|*-{to neutralize}중립시키다, 지우다, 중화하다, 무효로하다
* Từ tham khảo/words other:
-
trùng hợp
-
trung khu
-
trung lập
-
trùng lập
-
trung niên
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trung hòa
* Từ tham khảo/words other:
- trùng hợp
- trung khu
- trung lập
- trùng lập
- trung niên