Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trung thực
|*-{earnest}성실한, 진지한, 열심인, 중대한, 엄숙한, 성실, 진심, 진지, 정식(in earnest 성실하게, 진심으로) earnest 보증(pledge)=money 착수금|-{faithful}성실한, 신뢰할 수 있는, 정확한, 신자들
* Từ tham khảo/words other:
-
trừng trị
-
trùng tu
-
trúng tủ
-
trung tuần
-
trúng tuyển
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trung thực
* Từ tham khảo/words other:
- trừng trị
- trùng tu
- trúng tủ
- trung tuần
- trúng tuyển