Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tợp
|*-{to gulp}꿀떡꿀떡 마시다, 꿀꺽 삼켜버리다, 억제하다, 참다 gulp 꿀꺽 삼킴, 한모금(의 양), 한 입 가득|-{to sip}한 모금, 홀짝홀짝 마시다
* Từ tham khảo/words other:
-
tóp tép
-
tọt
-
tốt
-
tốt bụng
-
tột đỉnh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tợp
* Từ tham khảo/words other:
- tóp tép
- tọt
- tốt
- tốt bụng
- tột đỉnh