Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tốt tiếng
|*-{well - reputed}|-{popular}대중의, 민간의, 대중적인, 인기 있는, 유행의, 널리 행해지는
* Từ tham khảo/words other:
-
tra
-
trà
-
trả
-
tra cứu
-
trả đũa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tốt tiếng
* Từ tham khảo/words other:
- tra
- trà
- trả
- tra cứu
- trả đũa